Bộ tích điện 5-10KVA dùng pin Lithium
Hotline: 0374585868
Website: VOIMT.COM
Mô tả
Bộ tích điện (hay còn gọi là bộ lưu điện hoặc UPS – Uninterruptible Power Supply) là thiết bị dùng để cung cấp nguồn điện liên tục cho các thiết bị điện tử trong trường hợp mất điện hoặc điện áp không ổn định. Bộ tích điện hoạt động bằng cách sử dụng pin dự trữ để cung cấp điện tạm thời, giúp bảo vệ thiết bị và duy trì hoạt động trong thời gian ngắn.
Bộ tích điện là một thiết bị cung cấp nguồn điện dự phòng tự động khi nguồn điện chính bị gián đoạn. Nó hoạt động bằng cách lưu trữ năng lượng trong pin và sử dụng inverter để chuyển đổi từ dòng điện một chiều (DC) sang dòng điện xoay chiều (AC), đảm bảo các thiết bị điện tiếp tục hoạt động mà không bị gián đoạn.
Công dụng chính của bộ tích điện:
– Cung cấp điện dự phòng: Duy trì hoạt động của các thiết bị khi mất điện đột ngột.
– Ổn định điện áp: Bảo vệ thiết bị khỏi các sự cố như tăng áp, sụt áp, nhiễu điện.
– Bảo vệ dữ liệu: Giúp máy tính, máy chủ có đủ thời gian để lưu dữ liệu và tắt máy an toàn.
– Hỗ trợ thiết bị nhạy cảm: Đảm bảo nguồn điện ổn định cho các thiết bị y tế, công nghiệp, viễn thông.
Bộ tích điện 5-10KVA dùng pin Lithium là một hệ thống lưu trữ năng lượng, được thiết kế để cung cấp nguồn điện ổn định và liên tục cho các thiết bị điện khi nguồn điện lưới bị gián đoạn hoặc chất lượng điện không ổn định. Hệ thống này sử dụng pin Lithium làm nguồn dự trữ năng lượng, kết hợp với các thiết bị điện tử điều khiển để chuyển đổi và phân phối điện năng.

Ứng dụng của bình tích điện
– Thiết bị di động: Điện thoại, laptop, máy tính bảng.
– Ô tô: Khởi động động cơ, cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử trong xe.
– Hệ thống năng lượng mặt trời: Lưu trữ năng lượng từ các tấm pin mặt trời.
– Thiết bị y tế: Máy trợ thở, máy khử rung tim.
– UPS (Uninterruptible Power Supply): Cung cấp nguồn điện dự phòng cho các thiết bị điện tử.
Bộ tích điện hoạt động dựa trên hai chế độ chính:
Chế độ sạc: Khi có nguồn điện lưới, thiết bị sạc pin và cung cấp nguồn trực tiếp cho tải.
Chế độ dự phòng: Khi mất điện, nó chuyển sang sử dụng năng lượng từ pin, với inverter chuyển đổi DC sang AC. Thời gian hoạt động phụ thuộc vào dung lượng pin, công suất tải, và hiệu suất inverter, thường từ 5 đến 30 phút, hoặc lâu hơn với các model công suất cao
Thành phần chính bao gồm:
Pin: Thường là loại Valve Regulated Lead Acid (VRLA) hoặc lithium-ion, lưu trữ năng lượng.
Bộ sạc: Sạc pin từ nguồn lưới.
Inverter: Chuyển đổi DC sang AC.
Mạch bypass: Cho phép tải sử dụng nguồn lưới trực tiếp trong trường hợp cần thiết.
Công tắc chuyển đổi: Đảm bảo chuyển đổi mượt mà giữa các chế độ.
Ưu điểm của bình tích điện
– Cung cấp năng lượng di động: Dễ dàng mang theo và sử dụng ở bất cứ đâu.
– Dự phòng khi mất điện: Bảo vệ các thiết bị điện khỏi hư hỏng.
– Ổn định điện áp: Cung cấp nguồn điện ổn định cho các thiết bị điện tử.
Technical Specifications 5-10 kVA, HV/GV |
||||
| Standard Models | Liebert GXT5LI-5KL630RT3UXLN |
Liebert GXT5LI-6000GVRT3UXLN |
Liebert GXT5LI-8000GVRT3UXLN |
Liebert GXT5LI-10KGVRT3UXLN |
| Form Factor | 3U Rack/Tower | |||
| Maximum Power Rating | 5000 VA / 4900 W | 6000 VA / 6000 W | 8000 VA / 8000 W | 10,000 VA / 10,000 W |
| Dimensions, W x D x H, in (mm) | ||||
| Unit | 16.9 x 35 x 5.25 (3U) (430 x 890 x 133) | |||
| Shipping | 31.4 x 39.3 x 20.9 (798 x 998 x 532) | 31.4 x 39.3 x 20.9 (798 x 998 x 532) | ||
| Weight, Lb (Kg) | ||||
| Unit with EBCs* | 103 (47) | 99 (45) | 105 (48) | |
| Unit without EBCs | 55 (25) | 51 (23) | 57 (26) | |
| Shipping | 163 (74) | 159 (72) | 165 (75) | |
| Input/Output AC Parameters | ||||
| Input Plug | L6-30P | Hardwired (L1-L2/N-G) | Hardwired (L1-L2/N-G) | Hardwired (L1-L2/N-G) |
| Output | (2) L6-30R | Hardwired (L1-L2/N-G) | Hardwired (L1-L2/N-G) | Hardwired (L1-L2/N-G) |
| Nominal Voltage Setting | 208VAC (Default); 200-240VAC (User-Configurable); ±1% |
230VAC (Default); 200-240VAC (User-Configurable); ±1% | ||
| Voltage Range Without Battery Operation | Nominal (Full Load): 176V – 288V AC; Maximum: 100 – 288VAC | |||
| Frequency Range | 40~70Hz | |||
| Surge Protection | IEC 61000-4-5, ANSI C62.41, Category B | |||
| Transfer Time | 0 ms | |||
| Battery Waveform | Pure Sine Wave | |||
| Battery Parameters | ||||
| Type | Lithium-Ion (LiFePO4) | |||
| Recharge Time (from full discharge) | < 2hrs to 90% | < 2hrs to 90% | < 2hrs to 90% | < 2hrs to 90% |
| Full-Load Runtime | 11 min | 9 min | 5 min | 4 min |
| Half-Load Runtime | 25 min | 19 min | 15 min | 11 min |
| Replacement Battery | N/A, external battery only | N/A, external battery only | N/A, external battery only | N/A, external battery only |
| External Battery Cabinet (quantity) | VEBCLI-192VRT1U | VEBCLI-192VRT1U | VEBCLI-192VRT1U | VEBCLI-192VRT1U |
Environmental Requirements |
||||
| Operating Temperature,°F (°C) | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) (10% Derating at 50°C) | |||
| Storage Temperature °F (°C) | -4° to 140° (-20° to 60°) | |||
| Relative Humidity | 0% – 95%, non-condensing | |||
| Operating Altitude, ft (m) | 0 to 10,000 (0 to 3,000) w/o Derating. (15% Derating at 4000m) | |||
| Audible Noise | < 58 dB | |||
| Certifications | ||||
| Safety | IEC 62040-1:2008+A1 2013, IEC 62619 1st Ed., UL 1642 (Li-Ion Battery Cells), UL 1973 (Li-Ion Battery Pack w/UPS), UL 1778, CSA 22.2 No. 107.3 | |||
| Agency | IEC 62040-1:2008+A1 2013, IEC 62619 1st Ed., IEC 62040-2 2nd Ed., IEC 61000-3-2, IEC 61000-3-12, CISPR22, Class A, FCC Part 15, Class A, UL 1778 | |||
| Environmental | RoHS2 / REACH / WEEE | |||
| Network Surge | IEC 61000-4-5, ANSI C62.41, Category B | |||
| Transportation | ISTA Procedure 2A | |||
| Warranty | 5 years on UPS and Battery | |||

Lưu ý khi sử dụng bộ tích điện
– Chọn công suất phù hợp với nhu cầu sử dụng.
– Đảm bảo lắp đặt thông thoáng để tản nhiệt tốt.
– Kiểm tra và bảo dưỡng pin định kỳ để kéo dài tuổi thọ.
– Không sử dụng quá tải để tránh hỏng hóc.
Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0374585868
Website: VOIMT.COM
1 đánh giá cho Bộ tích điện 5-10KVA dùng pin Lithium
Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.















Iphone 16 –
very good