Danh sách sản phẩm KVM AVOCENT năm 2026
Mô tả
KVM Avocent (một thương hiệu chủ chốt của Vertiv) là dòng giải pháp KVM (Keyboard, Video, Mouse) và quản lý hạ tầng CNTT phân khúc cao cấp. Trong các trung tâm dữ liệu hiện đại, KVM Avocent đóng vai trò là “cửa ngõ” quản lý tập trung, giúp các kỹ sư vận hành có thể kiểm soát hàng nghìn máy chủ và thiết bị mạng một cách an toàn và hiệu quả.
Dưới đây là các ứng dụng cốt lõi của giải pháp KVM Avocent:
Quản lý máy chủ tập trung (Centralized Management)
Đây là ứng dụng phổ biến nhất trong các phòng Server và Data Center:
Điều khiển nhiều Server qua một console: Cho phép quản trị viên truy cập và điều khiển hàng chục, hàng trăm máy chủ chỉ với một bộ bàn phím, chuột và màn hình duy nhất.
Tiết kiệm diện tích: Loại bỏ nhu cầu lắp đặt màn hình/bàn phím riêng cho từng tủ rack, giúp tối ưu hóa không gian cho các thiết bị quan trọng khác như UPS hay điều hòa chính xác.
Truy cập và điều khiển từ xa (KVM-over-IP)
Sử dụng các dòng như Avocent MergePoint Unity (MPU):
Quản lý mọi lúc, mọi nơi: Quản trị viên có thể truy cập vào BIOS hoặc hệ điều hành của máy chủ từ bất kỳ đâu qua mạng IP, như thể đang đứng trực tiếp tại phòng máy.
Xử lý sự cố từ xa: Cho phép cài đặt lại hệ điều hành, cấu hình lại BIOS hoặc khắc phục các lỗi phần mềm nghiêm trọng ngay cả khi hệ điều hành chính của server bị treo (khả năng mà các phần mềm Remote Desktop thông thường không làm được).
Quản lý hạ tầng Out-of-band (OOB Management)
Ứng dụng các dòng Console Server như Avocent ACS 8000/800 cho thiết bị mạng:
Truy cập cổng Serial (Console): Giám sát và cấu hình các thiết bị mạng (Switch, Router, Firewall) và thiết bị hạ tầng (UPS, PDU) thông qua cổng Console vật lý.
Kết nối dự phòng: Hỗ trợ modem 4G/LTE tích hợp để truy cập vào hệ thống ngay cả khi mạng nội bộ của Data Center gặp sự cố hoàn toàn.
Ứng dụng trong phòng điều khiển và Broadcast
Sử dụng dòng Avocent HMX hoặc Matrix:
Truyền dẫn độ phân giải cao: Hỗ trợ video 4K với độ trễ cực thấp (Pixel-perfect), lý tưởng cho các đài truyền hình, trung tâm điều hành giao thông hoặc phòng điều khiển an ninh.
Cách ly tiếng ồn và nhiệt: Đặt các thùng máy chủ (Workstation) ở phòng máy riêng biệt và kéo dài tín hiệu điều khiển ra bàn làm việc, giúp tạo môi trường làm việc yên tĩnh và mát mẻ cho nhân viên.
Tăng cường bảo mật và tuân thủ
Phân quyền truy cập: Quản lý chi tiết ai có quyền truy cập vào server nào, ghi lại lịch sử thao tác (Audit trail).
Smart Card/CAC Support: Hỗ trợ xác thực bảo mật đa lớp, phù hợp cho các cơ quan chính phủ hoặc ngân hàng yêu cầu tiêu chuẩn bảo mật khắt khe.
Các dòng sản phẩm KVM Avocent tiêu biểu nên lưu ý:
| Dòng sản phẩm | Ứng dụng chính | Đặc điểm nổi bật |
| MergePoint Unity (MPU) | KVM-over-IP | Quản lý server qua mạng, hỗ trợ Virtual Media. |
| Autoview | KVM Analog/Hybrid | Phù hợp cho phòng Server vừa và nhỏ. |
| ACS 8000 | Serial Console | Quản lý thiết bị mạng, tích hợp 4G/LTE. |
| HMX series | High-performance KVM | Dùng cho đồ họa, truyền hình, độ trễ bằng 0. |
Danh sách sản phẩm KVM AVOCENT
| Item Code | Item Description | Unallocated stocks |
| 02830316 | ACS0046 – 10-PACK 2M C13/C14 OUTLET CABLE | 10 |
| 02830681 | UMIQ-V2 – UM KVM MODULE – VGA+SP DUAL RJ45 | 1808 |
| 02830705 | MPUIQ-VMCHS – SERVER INTERFACE MODULE HS USB | 108 |
| 02830735 | MPU2016DAC-001 – MPU2016 – 16 PORT – 2 DIGITAL PATH – DAC | 1 |
| 02830736 | MPU2032DAC-001 – MPU2032 – 32 PORT – 2 DIGITAL PATH – DAC | 10 |
| 02830737 | MPU4032DAC-001 – MPU4032 – 32 PORT – 4 DIGITAL PATH – DAC | 5 |
| 02830807 | MXT5110-DVI – MATRIX TRANSMITTER, SINGLE DVI-D VIDEO | 1 |
| 02830808 | MXT5120-VGA – MATRIX TRANSMITTER, SINGLE VGA VIDEO | 14 |
| 02830812 | PSC0004 – POWER SUPPLY FOR MXR5110 | 3 |
| 02830826 | MPUIQ-VMCHD – SIM HDMI USB2.0+VM+CAC | 95 |
| 02831059 | RMK-83 – 19IN VESA MOUNT KIT FOR 1 HMX 5000/6000 | 5 |
| 02831062 | PSC0005 – POWER SUPPLY HMX 5000/6000 TX/RX | 5 |
| 02831063 | LC-MM-SFP – SFP MULTI MODE FIBRE MODULE LC | 5 |
| 02831064 | LC-SM-SFP – SFP MULTI SINGLE FIBRE MODULE LC | 5 |
| 02831071 | RMK-84 – LV3000/4000 19IN 2U CHASSIS KIT | 5 |
| 02831073 | MPUIQ-VMCDV – SIM DVI USB2.0+VM+CAC | 108 |
| 02831074 | MPUIQ-VMCDP – SIM DP USB2.0+VM+CAC | 65 |
| 02831076 | HMX5100T-103 – HMX TX SINGLE DVI-D, USB, AUDIO, SFP | 21 |
| 02831095 | ACS8008DAC-404 – 8-PORT ACS DUAL AC NON-TAA | 5 |
| 02831100 | ACS8016MDAC-400 – 16-PORT ACS DUAL AC W/ ANALOG MODEM | 4 |
| 02831112 | ADB0047 – LX/LH 10KM SINGLE SFP FIBER TRANSCEIVER | 1 |
| 02831175 | ACS8032DAC-404 – 32-PORT ACS DUAL AC NON-TAA | 16 |
| 02831181 | ACS8016DAC-404 – 16-PORT ACS DUAL AC NON-TAA | 22 |
| 02831186 | ACS8032MDAC-404 – 32-PORT ACS DUAL AC M NON-TAA | 4 |
| 02831190 | ACS8048MDAC-404 – 48-PORT ACS DUAL AC M NON-TAA | 2 |
| 02831197 | ACS804MEAC-404 – 4-PORT ACS800 SERIAL CONSOLE WITH ANALOG MODEM, EXTERNAL AC/DC POWER BRICK – JUMPER CORD: PLUG C14 TO CONNECTOR C13 | 3 |
| 02831216 | AV104-400 – 4-PORT BASIC KVM SWITCH | 8 |
| 02831217 | AV108-400 – 8-PORT BASIC KVM SWITCH | 5 |
| 02831218 | AV116-400 – 16-PORT BASIC KVM SWITCH | 42 |
| 02831222 | AV3108-001 – AV KVM 1X8 VM CAC 1 DIGITAL PATH | 13 |
| 02831225 | AV3216-001 – AV KVM 2X16 VM CAC 1 DIGITAL PATH | 19 |
| 02831228 | CBL0170 – 6-FOOT 26-PIN TO VGA TARGET CABLE | 18 |
| 02831232 | CBL0170-4 – 6-FOOT 26-PIN TO VGA 4-CABLE BUNDLE | 1 |
| 02831243 | LV4010P-001 – LONGVIEW SINGLE DVI,USB,AUDIO,CATX 50M | 16 |
| 02831439 | UPD-IEC – MPUIQ-SRL/AVRIQ-SRL PWR SUPPLY | 7 |
| 02831454 | SFIQ-VGA – SMALL FORM VGA/KB/MOUSE/VM/CAC | 138 |
| 02831507 | ADX-RMK-107 – VERTIV ADX 4K 21U RACK MOUNT KIT FOR IPUHD | 1 |
| 02831558 | HMXAMGR24G2-400 – HMX ADVANCED MANAGER HARDWARE 24 NODE | 2 |
| 02831598 | ACS8008-AP-DAC-400 – 8 PORT ACS8000, 4G/LTE APAC, DUALAC | 37 |
| 02831599 | ACS8016-AP-DAC-400 – 16 PORT ACS8000, 4G/LTE APAC, DUALAC | 7 |
| 02831600 | ACS8032-AP-DAC-400 – 32 PORT ACS8000, 4G/LTE APAC, DUALAC | 3 |
| 02831602 | ADX-IPSL104-400 – AVOCENT ADX IPSL IP SERIAL DEVICE 2 X RJ45 SERIAL, 2 X USB | 166 |
| 02832006 | HMX5100R-001 – HMX RX SINGLE DVI-D, USB, AUDIO, SFP | 1 |
| 02832010 | HMX5200R-001 – HMX RX DUAL DVI-D, USB, AUDIO, SFP | 4 |
| 02832028 | RMK-86 – RMX-86 1 MODULE MOUNT PLATE | 6 |
| 02832030 | RMK-97 – 19IN RACKMOUNT KIT FOR 2 HMX 5000/6000 | 83 |
| 02832037 | MXR5110-001 – MATRIX RECEIVER-USB, SINGLE DVI-I, AUDIO | 1 |
| 02833098 | 038-0567-5 – POWER SUPPLY US NEMA, 100-240 VAC, 12 VDC, 1.5A (-001 SKU’S) | 22 |
| 02833099 | 038-0568-5 – POWER SUPPLY JAPAN JIS-8303, HSL HPS11734, 100-240 VAC, 12 VDC, 1.5A (-105 SKU’S) | 40 |
| 02833478 | 550-508-501 – KIT, SLIDE RAIL PACKED SET, PHASE 2, GREEN 18, 2ND GEN (NO COMPANY LOGO) | 6 |
| 02833801 | ACS8048SAC-400 – 48-PORT ACS SINGLE AC | 3 |
| 02834808 | ADX-DP-400 – Vertiv ADX 4K Display Port Adapter | 11 |
| 02834809 | ADX-HDMI-400 – Vertiv ADX 4K HDMI Adapter | 42 |
| 02834810 | ADX-IPIQ-400 – Vertiv ADX IPIQ IP KVM Device | 280 |
| 02834812 | ADX-IPUHD-400 – Vertiv ADX IPUHD 4K IP KVM Device | 18 |
| 02834813 | ADX-MINIDP-400 – Vertiv ADX 4K Mini Display Port Adapter | 2 |
| 02834814 | ADX-MP1000DAC-400 – DIGITAL IT MANAGEMENT APPLIANCE | 9 |
| 02834815 | ADX-RM1048PDAC-400 – DIGITAL IT RACK MANAGER 48 PORTS, POE | 222 |
| 02834816 | ADX-RMK-106 – Vertiv ADX 4K 1U Rack Mount kit for IPUHD | 44 |
| 02840024 | ADB0036 – RJ45 TO DB9F CROSS CONVERTER | 84 |
| 02840025 | ADB0037 – RJ45 TO DB9M CROSS CONVERTER | 75 |
| 02840026 | ADB0039 – RJ45 TO RJ45 SUN/CISCO CROSS CONVERTER | 112 |
| 02840028 | ADB0200 – RJ45 TO DB9F S/T CONVERTER | 76 |
| 02840029 | ADB0210 – RJ45 TO DB9M S/T CONVERTER | 75 |
| 02840033 | CAB0036 – RJ45 TO DB9F CROSS CABLE | 24 |
| 02840034 | CAB0045 – RJ45 TO RJ45 SUN/CISCO 10 FT CROSS CABLE | 76 |
| 02840062 | CBL0102 – CABLE, 1-DISPLAYPORT/1-USB/1-AUDIO, 6FT | 8 |
| 02840064 | CBL0106 – CABLE, 2-DISPLAYPORT/1-USB/1-AUDIO, 6FT | 636 |
| 02840076 | CBL0120 – CABLE ASSY, 2-DVI-I/1-USB/2-AUDIO, 6FT | 6 |
| 02840079 | CBL0124 – CABLE, 2-DISPLAYPORT/1-USB/2-AUDIO, 6FT | 16 |
| 02840177 | 041-1037-5 – BAG PLASTIC 10IN X 12IN X 2-3MIL CLEAR LDPE W/ KOREAN D2R AND RECYCLE LOGO | 21 |
| 02840305 | 041-0860-5 – *BAG PLASTIC 14IN X 18IN X 2-3MIL CLEAR LDPE W/RECYCLE LOGOS | 49 |
| 02840307 | 042-0021-5 – PWR CORD DETACHABLE 3 COND 2.5M 10.0A EURO/IEC.E C13 (-104, -202, -EU SALES LEVELS) | 4 KVM AVOCENT |
| 02840308 | 042-0026-5 – PWR CORD DETACHABLE 10A/125V 7FT-6IN BLK C13 TO 5-15P (-001, -G01, -101, -AM SKUS) | 88 |
| 02840309 | 042-0053-5 – PWR CORD DETACHABLE 3 COND 10A MIN JAPAN C13 (-105 SKUS) | 171 |
| 02840310 | 042-0065-5 – PWR CORD DETACHABLE C13 TO BS1363 (UK) 3A 2.5M (-201, -102 SKUS) | 8 |
| 02840311 | 042-0106-5 – PWR CORD 10A/250V 2.5M C13 +70C BLACK AUSTRALIA (-107 SKUS) | 153 |
| 02840312 | 042-0117-5 – PWR CORD DETACHABLE 2.5M 10A +70C C13 CHINA (-103 SKUS) | 26 |
| 02840313 | 042-0119-5 – PWR CORD DETACHABLE 2.5M 10A +60C C13 INDIA (BS-546) (-106 SKUS) | 226 |
| 02840314 | 042-0284-5 – CORD JUMPER C14 C13 10A/250V BLK 2M | 45 |
| 02840315 | 042-0367-5 – PWR CORD DETACHABLE C13 TO BS1363 (SINGAPORE) 5A 2.5M (-102 SKUS) | 86 |
Đặt hàng KVM AVOCENT

Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0374585868
Website: VOIMT.COM
Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.
-
800,000,000VND
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.