Bình ắc quy 12V-9AH mã BT-12M9.0AC
Mô tả
Tính năng chung Bình ắc quy 12V-9AH mã BT-12M9.0AC
• Thời gian sử dụng sạc nổi được thiết kế: 8 năm (25ºC).
• Hoạt động kín và không cần bảo dưỡng.
• Lắp van an toàn chống cháy nổ.
• Đặc tính tự phóng điện thấp, xấp xỉ. 3% công suất mỗi tháng ở 20ºC (trung bình).
• Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ 0ºC~40ºC.
• Hợp kim Chì-Nhôm-Canxi-Thiếc năng lượng cao, chống ăn mòn.
• Chống cháy ABS (UL 94-FV0).
Các ứng dụng của bình ắc quy 12V-9AH mã BT-12M9.0AC
• Nguồn điện một chiều.
• Bộ nguồn UPS/EPS.
• Thiết bị & dụng cụ điện.
• Hệ thống an ninh, báo cháy.
• Trạm viễn thông, trạm điện.
• Thiết bị y tế.
• Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp.

ắc quy 12V-9AH
Thông số vật lý Pin VRLA AGM BT-12M9.0AC [12V9.0Ah]
| Nominal Voltage |
Nominal Capacity (20HR) |
Dimension | Weight ±3% | Internal Resistance (In full charge status) |
Standard Terminals |
|||
| L | W | H | TH | |||||
| 12V | 9.0Ah | 151±2mm | 65±2mm | 93±2mm | 100±2mm | Approx 2.55kg (5.62lbs) | ≤ 20.0mΩ | F01/F02 (standard) |
Constant-Voltage Charge
| Rated Capacity | |
| 20 hours rate (0.45A to 10.8V) | 9.00Ah |
| 10 hours rate (0.84A to 10.8V) | 8.40Ah |
| 5 hours rate (1.53A to 10.5V) | 7.65Ah |
| 3 hours rate (2.54A to 10.5V) | 4.50Ah |
| 1 hours rate (6.67A to 10.2V) | 6.67Ah |
| Capacity affected by Temperature | |
| 40ºC (104ºF) | 103% |
| 25ºC (77ºF) | 100% |
| 0ºC (32ºF) | 86% |
Cycle Application |
| 1. Limit initial current less than 2.25A |
| 2. Charge until battery voltage (under charge) reaches 14.1V to 14.4V at 25ºC(77ºF) |
| 3. Hold at 14.1V to 14.4V until current drop to under 0.054A for at least 3 hours |
| 4. Temperature compensation coefficient of charging voltage is -30mV/ºC |
| Standby Service |
| 1. Hold battery across constant voltage source of 13.6 to 13.8 volts with current limit 2.25A continuously. When held at this voltage, the battery will seek its own current level and maintain itself in a fully charge status |
| 2. Temperature compensation coefficient of charging voltage is -18mV/ºC |
LƯU Ý: Nên sạc pin trong vòng 6 tháng kể từ khi cất giữ. Nếu không, việc mất công suất vĩnh viễn có thể xảy ra do quá trình sunfat hóa.
Battery Discharge Table
| End Volts/Cell | Minute (M) | Hour (H) | |||||||||||
| 5 | 10 | 15 | 30 | 45 | 1 | 1.5 | 2 | 3 | 5 | 8 | 10 | 20 | |
| Constant Current Discharge Data Sheet (@25ºC) Unit: A | |||||||||||||
| 1.7 | 33.3 | 21.7 | 17.0 | 8.72 | 6.29 | 5.40 | 4.31 | 3.21 | 2.42 | 1.55 | 1.04 | 0.853 | 0.450 |
| 1.75 | 33 | 21.5 | 16.8 | 8.59 | 6.22 | 5.37 | 4.23 | 3.08 | 2.34 | 1.51 | 1.03 | 0.844 | 0.455 |
| 1.8 | 32.6 | 21.3 | 16.7 | 8.51 | 8.2 | 5.32 | 4.14 | 2.96 | 2.25 | 1.49 | 1.02 | 0.836 | 0.450 |
| Constant Power Discharge Data Sheet (@25ºC) Unit: W | |||||||||||||
| 1.7 | 64.17 | 43.50 | 35.17 | 19.83 | 14.50 | 11.03 | 8.467 | 6.367 | 4.550 | 3.000 | 2.117 | 1.700 | 0.918 |
| 1.75 | 61.5 | 42.00 | 34.17 | 19.50 | 14.17 | 10.85 | 8.333 | 6.267 | 4.433 | 2.967 | 2.100 | 1.683 | 0.905 |
| 1.8 | 58.33 | 40.50 | 33.00 | 13.80 | 13.80 | 12.67 | 8.217 | 6.183 | 4.367 | 2.933 | 2.067 | 1.652 | 0.893 |
Khi lựa chọn bình ắc quy 12V-9AH, bạn cần lưu ý
Mục đích sử dụng
UPS (Bộ lưu điện): Đây là ứng dụng phổ biến nhất cho ắc quy 12V-9AH. Hãy chọn loại ắc quy chuyên dụng cho UPS, thường là ắc quy khô kín khí (VRLA) hoặc AGM, có khả năng xả sâu và chịu được dòng xả lớn trong thời gian ngắn khi mất điện.
Cửa cuốn: Ắc quy 12V-9AH thường được sử dụng cho hệ thống lưu điện cửa cuốn. Chọn loại có tuổi thọ phù hợp và khả năng cung cấp dòng điện ổn định cho motor cửa cuốn.
Xe máy điện nhỏ, xe đạp điện: Một số dòng xe điện nhỏ sử dụng ắc quy 12V-9AH. Hãy chọn loại có khả năng xả sâu và tuổi thọ phù hợp với tần suất sử dụng.
Hệ thống báo động, camera giám sát: Đảm bảo ắc quy có độ tin cậy cao để duy trì hoạt động liên tục của hệ thống an ninh.
Đèn chiếu sáng khẩn cấp: Chọn loại có thời gian lưu điện phù hợp với yêu cầu.
Loa kéo di động nhỏ: Cần ắc quy có khả năng cung cấp năng lượng ổn định cho loa.
Các thiết bị điện tử nhỏ khác: Cân nhắc yêu cầu về dòng điện và thời gian sử dụng.
Công nghệ ắc quy
Ắc quy chì-axit kín khí (VRLA):
-
- AGM (Absorbent Glass Mat): Phổ biến cho UPS và các thiết bị điện tử, ít rò rỉ và an toàn hơn.
- GEL: Có thể có tuổi thọ cao hơn AGM trong một số ứng dụng, chịu rung động tốt.
Thông số kỹ thuật
- Điện áp (V): Luôn chọn ắc quy 12V.
- Dung lượng (Ah): 9Ah là dung lượng lưu trữ điện. Chọn dung lượng phù hợp với thời gian dự phòng mong muốn và công suất tiêu thụ của thiết bị.
- Dòng xả (A): Kiểm tra xem ắc quy có đáp ứng được dòng điện tiêu thụ tối đa của thiết bị hay không.
- Tuổi thọ (số chu kỳ sạc/xả hoặc năm): Đặc biệt quan trọng nếu sử dụng cho các ứng dụng xả sâu hoặc cần tuổi thọ dài.
- Kích thước và loại cọc: Đảm bảo ắc quy vừa vặn với không gian lắp đặt và cọc bình tương thích với thiết bị.
Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0374585868
Website: VOIMT.COM
Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.