• ẮC QUY
  • Bình ắc quy 6FM33-X 12V33AH battery năm 2025

Mô tả

Một bình ắc quy 12V 33Ah là một nguồn điện một chiều có điện áp 12 Volt và dung lượng 33 Ampe-giờ. Dung lượng này cho biết ắc quy có thể cung cấp dòng điện 33 Ampe trong 1 giờ, hoặc dòng điện nhỏ hơn trong thời gian dài hơn.

Thông số kỹ thuật chính của Ắc quy 12V 33Ah

Các thông số này có thể thay đổi một chút tùy theo nhà sản xuất (như Vision, Long, Saite, First Power, Fiamm, v.v.) và mục đích sử dụng (chu kỳ hay dự phòng):

  • Điện áp danh định: 12 Volt (V).
  • Dung lượng danh định: 33 Ampe giờ (Ah). Dung lượng này thường được đo ở chu kỳ xả 20 giờ (20HR), nghĩa là ắc quy có thể cung cấp dòng điện 1.65A liên tục trong 20 giờ (1.65A x 20h = 33Ah) trước khi điện áp giảm xuống ngưỡng cắt.
  • Loại ắc quy:

– AGM VRLA (Absorbent Glass Mat – Valve-Regulated Lead-Acid): Là loại phổ biến nhất, sử dụng tấm cách sợi thủy tinh hấp thụ chất điện phân, giúp ắc quy kín khí, không cần bảo dưỡng và có thể lắp đặt ở nhiều tư thế.

– GEL VRLA: Sử dụng chất điện phân dạng gel, thường bền bỉ hơn trong môi trường nhiệt độ cao và có khả năng xả sâu tốt hơn, phù hợp cho các ứng dụng chu kỳ.

  • Tuổi thọ thiết kế: Thường từ 3 đến 5 năm hoặc hơn (đối với ắc quy viễn thông chất lượng cao có thể lên đến 10 năm), tùy thuộc vào điều kiện vận hành và số chu kỳ sạc/xả.
  • Kích thước và Trọng lượng: Khoảng 195-197 mm (Dài) x 130-131 mm (Rộng) x 155-159 mm (Cao), tổng cao khoảng 168-170 mm (tính cả cọc bình). Trọng lượng trung bình khoảng 10-11 kg.
  • Đầu cực: Thường là F4 hoặc F6 (M5 bolt), tiện lợi cho việc kết nối.
  • Nội trở: Thấp (ví dụ: < 10mΩ), cho phép khả năng phóng dòng cao khi cần thiết.
  • Dòng sạc khuyến nghị: Thường khoảng 0.1C (ví dụ: 3.3A), dòng sạc tối đa không quá 0.3C (ví dụ: 9.9A).
  • Tự phóng điện: Thấp (khoảng 3% mỗi tháng ở 20°C).
  • Dải nhiệt độ hoạt động: Rộng,

Ứng dụng của 12V33AH battery bao gồm:

Bộ lưu điện UPS (Uninterruptible Power Supply):

Cung cấp nguồn điện dự phòng cho máy tính, máy chủ, thiết bị mạng, và các thiết bị điện tử quan trọng khác trong trường hợp mất điện lưới.

Đảm bảo hoạt động liên tục và bảo vệ dữ liệu.

Hệ thống năng lượng mặt trời và gió:

Lưu trữ năng lượng được tạo ra từ các tấm pin mặt trời hoặc turbin gió để sử dụng khi không có ánh sáng mặt trời hoặc gió.

Cung cấp điện cho các thiết bị trong gia đình, hệ thống chiếu sáng, hoặc các ứng dụng độc lập.

– Lưu trữ năng lượng cho hệ thống điện mặt trời độc lập (Off-grid) nhỏ: Dùng để lưu trữ điện từ tấm pin mặt trời, cấp nguồn cho các thiết bị DC hoặc thông qua inverter để cấp nguồn AC vào ban đêm hoặc khi trời không có nắng.

– Chiếu sáng năng lượng mặt trời: Sử dụng cho đèn đường năng lượng mặt trời hoặc các hệ thống chiếu sáng sân vườn, quảng cáo.

– Hệ thống điện nhỏ cho vùng sâu vùng xa: Cung cấp điện cho các thiết bị cơ bản như đèn, quạt, TV nhỏ.

Xe điện và thiết bị di động:

Cung cấp năng lượng cho xe đạp điện, xe máy điện, xe lăn điện.

Sử dụng trong các thiết bị di động chuyên dụng như xe nâng điện, máy móc công nghiệp nhỏ.

Thiết bị viễn thông và trạm BTS:

Cung cấp nguồn điện dự phòng cho các trạm phát sóng viễn thông, đảm bảo liên lạc không bị gián đoạn.

 

Trạm BTS nhỏ, tủ outdoor viễn thông: Cung cấp nguồn dự phòng cho các thiết bị truyền dẫn, đảm bảo liên lạc không bị gián đoạn.

Tổng đài PABX, thiết bị mạng: Bảo vệ các thiết bị trong phòng điều khiển, trung tâm dữ liệu nhỏ của các nhà mạng hoặc doanh nghiệp.

 

Hệ thống an ninh và báo cháy:

Duy trì hoạt động của các hệ thống báo động, camera giám sát và thiết bị an ninh khác khi mất điện.

Thiết bị y tế:

Cung cấp nguồn điện dự phòng cho một số thiết bị y tế nhỏ, đảm bảo hoạt động liên tục trong trường hợp khẩn cấp.

Chiếu sáng khẩn cấp:

Sử dụng trong các hệ thống đèn chiếu sáng khẩn cấp tại các tòa nhà, trung tâm thương mại, và các khu vực công cộng.

Nguồn điện DC dự phòng:

Sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau cần nguồn điện DC dự phòng ổn định.

Thiết bị giải trí và dã ngoại:

Cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử khi đi cắm trại, du lịch như đèn, quạt, loa di động.

ắc quy 12V 33Ah là một nguồn điện linh hoạt và mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ khả năng cung cấp năng lượng ổn định và dự phòng.

12V33AH battery Bình ắc quy 12V-33AH mã 6FM33-X

Tính năng chung 12V33AH battery

– Thời gian sử dụng sạc nổi được thiết kế: 10 năm (25ºC).

– Hoạt động kín và không cần bảo dưỡng.

– Lắp van an toàn chống cháy nổ.

– Đặc tính tự phóng điện thấp.

– Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ 0ºC~40ºC.

– Hợp kim nhôm chì canxi thiếc năng lượng cao, chống ăn mòn.

Các ứng dụng

– Nguồn điện một chiều.

– Bộ nguồn UPS/EPS.

– Thiết bị & dụng cụ điện.

– Hệ thống an ninh và báo cháy.

– Trạm viễn thông, trạm điện.

– Thiết bị y tế.

– Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp.

* PhysicalSpecifications 12V33AH battery ( bình ắc quy 12V-33AH mã 6FM33-X)

Nominal
Voltage
Nominal
Capacity
(20HR)
Dimension Weight ±3% Internal
Resistance
(In full charge status)
Standard
Terminals
TH
12V  33Ah  195 mm  130 mm  155 mm  168 mm  Approx 11kg
(24.3 lbs)
≤ 10 mΩ  T20
(standard)

Constant-Voltage Charge 12V33AH battery

Bình ắc quy 12V-33AH mã 6FM33-X

Cycle Application
1. Maximum charging current 9.9A
2. Charge Methods: Constant Yoltage Charge 77oF(25ºC) Fully Charged battery 77oF(25ºC) 10mOhms Cycle use 14.4-14.7Y
3. Hold at 14.1V to 14.4V until current drop to under 0.198A for at least 3 hours
4. Operating Temperature Range Number of cell 6

  • Discharge -20~60ºC
  • Nominal Capacity 77oF(25ºC)
  • Charge -10~60ºC
Standby Service
2. Standby use 13.6-13.8V

Temperature compensation -20mY/ºC

* Battery Discharge Table 12V33AH battery

End
Volts/Cell
Minute
(M)
Hour (H)
5 10 15 30 45 1 1.5 2 3 5 8 12 24
Constant Current Discharge Data Sheet (Amperes at 25ºC) Unit: A
1.7 99 73 54.5 33.2 25.2 21.2 14.8 11.6 8.45 6.15 4.03 2.84 1.53
1.75 87 69 52 32.8 24.5 20.3 14.3 11.3 8.25 5.58 3.80 2.82 1.52
1.8 79.5 60 49.5 31.9 23.8 19.8 14.0 11.1 8.18 5.50 3.70 2.81 1.51
Constant Power Discharge Data Sheet (Watt at 25ºC) Unit: W
1.7 185 136 107 64.5 51.2 39.9 28.4 22.6 16.8 11.5 7.60 5.36 2.89
1.75 170 132 103 62.7 49.1 39.1 27.6 21.8 16.0 11.3 7.47 5.27 2.84
1.8 155 116 97.9 61.0 48.8 38.3 26.8 21.0 15.2 11.0 7.28 5.13 2.76

👉 https://voimt.com/Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi 

(Mr Hoàng) Hotline: 0374585868 

Website: VOIMT.COM

5 đánh giá cho Bình ắc quy 6FM33-X 12V33AH battery năm 2025

  1. Sabina

    I like this website it’s a master piece! Glad I observed

  2. Khoan

    inbox giá

  3. Đường

    Giá cả thế nào bạn ơi

  4. King

    check inbox

  5. Hy

    Báo giá bình ắc quy

Thêm đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0374585868
0388454589