Bộ lưu điện GXT4-6000RT230
Bộ lưu điện GXT4-6000RT230
Hotline: 0374585868Mô tả
Bộ lưu điện GXT4-6000RT230 là một sản phẩm UPS (Uninterruptible Power Supply) thuộc dòng GXT4 của Vertiv (trước đây là Emerson Network Power), với công suất 6000VA (6kVA) hoặc 4800W (4.8kW). Đây là một UPS Online (Double Conversion) 1 pha, được thiết kế để cung cấp nguồn điện sạch và liên tục cho các thiết bị quan trọng.
Các ứng dụng chính của Bộ lưu điện GXT4-6000RT230:
Bảo vệ máy chủ và thiết bị mạng:
Máy chủ (Servers): Đảm bảo nguồn điện ổn định và liên tục cho các máy chủ, tránh mất dữ liệu và gián đoạn hoạt động do sự cố điện.
Thiết bị mạng (Networking Equipment): Bảo vệ router, switch, firewall và các thiết bị mạng khác, duy trì kết nối mạng thông suốt.
Bảo vệ hệ thống lưu trữ dữ liệu:
Hệ thống lưu trữ (Storage Systems): Ngăn ngừa mất mát dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong các hệ thống lưu trữ NAS, SAN.
Bảo vệ thiết bị y tế:
Thiết bị y tế (Medical Equipment): Cung cấp nguồn điện sạch và ổn định cho các thiết bị y tế nhạy cảm, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và hoạt động chính xác của thiết bị.
Bảo vệ các thiết bị điện tử quan trọng khác:
Máy trạm (Workstations): Đảm bảo nguồn điện ổn định cho các máy trạm hiệu suất cao.
Thiết bị viễn thông (Telecommunication Equipment): Bảo vệ các thiết bị truyền thông, đảm bảo liên lạc không bị gián đoạn.
Hệ thống tự động hóa (Automation Systems): Cung cấp nguồn điện tin cậy cho các hệ thống điều khiển tự động trong công nghiệp.
Ứng dụng trong các môi trường khác:
Phòng thí nghiệm (Laboratories): Bảo vệ các thiết bị thí nghiệm và đo lường nhạy cảm.
Hệ thống an ninh (Security Systems): Duy trì hoạt động của camera giám sát, hệ thống báo động.
Điểm bán hàng (Point-of-Sale Systems): Đảm bảo hoạt động liên tục của hệ thống thanh toán.
Các đặc điểm nổi bật và lợi ích cho các ứng dụng trên
Công nghệ Online Double Conversion: Cung cấp nguồn điện sạch và ổn định liên tục, loại bỏ các vấn đề về điện như sụt áp, tăng áp, nhiễu điện.
Hệ số công suất cao: Cho phép kết nối nhiều thiết bị hơn.
Hiệu suất cao: Giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.
Khả năng mở rộng thời gian lưu điện: Có thể kết nối thêm các module ắc quy để kéo dài thời gian hoạt động khi mất điện.
Thiết kế Rack/Tower linh hoạt: Có thể lắp đặt trong tủ rack hoặc đặt đứng tùy theo nhu cầu.
Quản lý thông minh: Hỗ trợ phần mềm quản lý và giám sát UPS.
Khả năng thay thế nóng ắc quy: Cho phép thay thế ắc quy mà không cần tắt nguồn các thiết bị đang được bảo vệ.
Tóm lại, Bộ lưu điện GXT4-6000RT230 là một giải pháp mạnh mẽ và linh hoạt để bảo vệ nguồn điện cho nhiều ứng dụng quan trọng, đảm bảo hoạt động liên tục và an toàn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.
Thông số kỹ thuật Bộ lưu điện GXT4-6000RT230 (bộ lưu điện 6KVA)
| STT | Hãng | Liebert |
| A | Model | GXT4 |
| B | Công suất (kVA) | 6 KVA |
| C | Các tính năng nổi bật | |
| 1 | Màn hình hiển thị LCD | Có |
| 2 | Kiểu dáng bộ lưu điện 6KVA | Rack-Tower |
| 3 | Tính năng tắt khẩn cấp EPO | Có |
| 4 | Có cấu hình linh hoạt | Có |
| 5 | Thiết kế tính năng tiết kiệm điện ECO | Có |
| 6 | Có chứng nhận Energy Star | Có |
| 7 | Có tính năng thao tác bypass ngoài | Có |
| 8 | Có khả năng tự phân tích lỗi khối ắc quy và khối điện tử, thiết kế dễ xử lý sự cố và bảo trì | Có |
| 9 | Có sẵn phụ kiện Rail kit, Card quản lý tránh phát sinh chi phí cơ bản | Có |
| 10 | Có lựa chọn quản lý và giám sát linh hoạt: có thể lấy tín hiệu giám sát qua USB, Card SMNP, Card Dry Contact..vv | Có |
| D | Khả năng hiển thị trên màn LCD | |
| 11 | Khối output | Điện áp/ Tần số/ Dòng điện/ Công suất (kWH) |
| 12 | Tải tiêu thụ | Dung tích tải/ Công suất thực/ Công suất biểu kiến |
| 13 | Khối Input | Điện áp/ Tần số/ Dòng điện/ Công suất (kWH) |
| 14 | Khối ắc quy | Dung tích ắc quy/ Thời gian lưu điện/ Điện áp |
| 15 | Thời gian kể từ ngày sử dụng | Ngày/ Giờ/ Phút |
| E |
Thông số kĩ thuật chính Bộ lưu điện GXT4-6000RT230 |
|
| I | Thông số khối đầu vào | |
| 16 | Kiểu kết nối nguồn vào | 1 pha, 3P, L-N-G |
| 17 | Dải điện áp vào (VAC) | 115-280 tùy theo lượng tải |
| 18 | Dải tần số vào (VAC) | 40-70 |
| 19 | Hệ số méo hài THDi | ≤5% |
| 20 | Khối cắt lọc sét | Có |
| 21 | CB bảo vệ khối đầu vào trên UPS | Có |
| II | Thông số khối đầu ra | |
| 22 | Điện áp cấu hình | 200/208/220/230/240 |
| 23 | Độ ổn định điện áp | 2% |
| 24 | Hệ số công suất | 0.8 |
| 25 | Hệ số méo hài THDv | <5% tải phi tuyến, <3% tải tuyến tính |
| 26 | Hệ số đỉnh | 3:01 |
| 27 | Tần số đầu ra | 50/60Hz |
| 28 | Hiệu suất chuyển đổi kép | 92% |
| 29 | Kiểu kết nối nguồn ra | (6)IEC-320-C13 + (2)IEC-320-C19 & Hard wired |
| 30 | Có sẵn CB bảo vệ khối đầu ra trên UPS | Có |
| 31 | Có sẵn CB đường Bypass Bảo trì trên UPS | Có |
| 32 | Khả năng chịu quá tải | 105-130% được 1 phút, 130-150% được 10s |
| III | Thông số khối ắc quy | |
| 33 | Số lượng x 12V x Dung tích ắc quy (Ah) | 20 x 5 |
| 34 | Có khả năng thay thế nóng ắc quy | Có |
| 35 | Thời gian sạc ắc quy (với ắc quy trong) | 3 giờ đạt 90% |
| 36 | Thời gian lưu điện tại 100%, khả năng lưu điện tối đa.. | 6-9 phút, tối đa 140 phút |
| IV | Môi trường hoạt động | |
| 37 | Nhiệt độ hoạt động (độ C) | 0 – 40 |
| 38 | Nhiệt độ lưu kho (độ C) | -15 – 50 |
| 39 | Độ ẩm hoạt động (%) | 0-95, không ngưng tụ |
| 40 | Độ cao hoạt động (m) | 1000 |
| 41 | Độ ồn (dB) | <50 |
| 42 | Kích thước, R x S x C (mm) | 430 x 574 x 217 |
| 43 | Chiều cao (U) | 5 |
| 44 | Khối lượng (kg) | 60 |
| 45 | Bảo hành | 2 năm, mở rộng thêm 1-3 năm |
| 46 | Hãng Sản Xuất | Thuộc Mỹ |
Liên Hệ Hotline: 0374585868
Website: VOIMT.COM
Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.