Giá ups 1kva online【GXT-1000MTPLUSC230】
Mô tả
Giá của một Bộ lưu điện (UPS) 1kVA (hoặc 1000VA) tại Việt Nam dao động khá lớn tùy thuộc vào loại công nghệ, thương hiệu, hệ số công suất và các tính năng đi kèm.
Dưới đây là một số khoảng giá phổ biến cho UPS 1kVA (1000VA) dựa trên các loại công nghệ chính:
UPS Offline 1kVA:
Công suất thực: Thường là 600W (hệ số công suất 0.6).
Đặc điểm: Đây là loại UPS cơ bản nhất, giá thành rẻ nhất. Thời gian chuyển mạch sang ắc quy có độ trễ nhỏ (vài ms). Dạng sóng đầu ra thường là sóng giả sin (step-wave).
Ứng dụng: Thích hợp cho máy tính cá nhân, thiết bị văn phòng cơ bản (máy in phun, router, modem), camera an ninh gia đình.
UPS Line-Interactive 1kVA:
Công suất thực: Thường là 600W (hệ số công suất 0.6) hoặc 700W (0.7), một số model cao cấp có thể lên đến 800W (0.8).
Đặc điểm: Nâng cấp hơn Offline, có chức năng ổn áp (AVR) tự động điều chỉnh điện áp đầu ra khi điện lưới dao động nhỏ mà không cần dùng đến ắc quy, giúp kéo dài tuổi thọ ắc quy. Thời gian chuyển mạch nhanh hơn Offline. Dạng sóng đầu ra thường là sóng sin mô phỏng hoặc sóng sin chuẩn tùy model.
Ứng dụng: Phù hợp cho máy tính, máy trạm, thiết bị mạng văn phòng nhỏ, thiết bị POS, máy chấm công.
UPS Online Double Conversion 1kVA:
Công suất thực: Thường là 900W (hệ số công suất 0.9) hoặc 1000W (hệ số công suất 1.0 – Unity Power Factor).
Đặc điểm: Công nghệ cao cấp nhất, cung cấp nguồn điện sóng sin chuẩn, ổn định tuyệt đối và liên tục (thời gian chuyển mạch 0ms). Cách ly hoàn toàn tải khỏi mọi sự cố của lưới điện. Hiệu suất cao, bảo vệ toàn diện.
Ứng dụng: Rất phù hợp cho máy chủ (server), thiết bị mạng quan trọng, thiết bị y tế nhạy cảm, thiết bị công nghiệp chính xác, phòng máy chủ nhỏ.
Lưu ý quan trọng khi xem xét giá:
Thương hiệu: Các thương hiệu lớn như Vertiv (Liebert), APC (Schneider Electric), Santak, Delta, Eaton… có các mức giá và chất lượng khác nhau.
Hệ số công suất (PF): Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá. UPS có PF 0.9 hoặc 1.0 (công suất thực gần bằng công suất biểu kiến) thường đắt hơn nhưng hiệu quả hơn.
Thời gian lưu điện: Thời gian lưu điện tiêu chuẩn của UPS 1kVA thường chỉ vài phút ở tải đầy đủ. Nếu bạn cần thời gian lưu điện lâu hơn (ví dụ: vài chục phút đến vài giờ), bạn sẽ cần mua thêm tủ ắc quy ngoài (External Battery Pack – EBP), và chi phí này sẽ làm tăng tổng giá thành đáng kể.
Tính năng bổ sung: Màn hình LCD, cổng USB, RS232, khe cắm mở rộng cho card mạng SNMP/Web, khả năng rackmount/tower đều có thể ảnh hưởng đến giá.
Chính sách bảo hành và dịch vụ: Các nhà cung cấp uy tín thường có chính sách bảo hành tốt và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật đáng tin cậy.
Nơi mua: Giá có thể khác nhau giữa các nhà phân phối, đại lý và các sàn thương mại điện tử.
Giá ups 1kva
| STT |
Thông số kỹ thuật UPS |
|
| Model | GXT-1000MTPlusC230 | |
| 1 | Công nghệ | Double conversion on-line |
| 2 | Công suất (VA / W) | 1000VA/900W |
| 3 | Hệ số công suất đầu vào | ≥ 0,99 @ 100% tải |
| 4 | Tính năng tự động khởi động lại | Có |
| 6 | Kiểu dáng | Tower |
| 7 | Màn hình hiển thị | LCD |
| Đầu vào | ||
| 8 | Dải điện áp đầu vào | 110-300VAC |
| 9 | Tần số đầu vào | 40-70Hz |
| Đầu ra | ||
| 10 | Điện áp ra | 208/220/230/240VAC± 1% (Batt. Mode) |
| 11 | Dạng sóng (On-Battery ) | sóng sin |
| 12 | Dải tần só trong chế độ Battery | 50 Hz ± 0.1Hz or 60Hz ±0.1Hz |
| 13 | Hệ số công suất đầu ra | 0.9 |
| 14 | Current Crest Ratio | 3:01 |
| 15 | Hệ số méo hài THDv | ≤ 3 % THD (Linear Load), ≤ 7 % THD (Non-linear Load) |
| 16 | Chuyển mạch | 0s |
| 17 | Giao diện | USB,RS232, Khe cắm Card mở rộng |
| 18 | Phần mềm | Viewpower (quản lý năng lượng và Auto shutdown) |
| 19 | Qúa tải | 105% ~ 110%: UPS tắt sau 10 phút ở chế độ pin hoặc chuyển chế độ bypass. 110% ~ 130%: UPS tắt sau 1 phút ở chế độ pin hoặc chuyển chế độ bypass. > 130%: UPS tắt sau 3 giây ở chế độ pin hoặc chuyển chế độ bypass. |
| 20 | Battery | 12 V /9 AH x 2 |
| 21 | Thời gian sạc | 4 giờ đến 90% |

Giá ups 1kva Technical Specifications |
|
| Model Number | PSA1000MT3-230U |
| Capacity VA/W | 1000/600 |
| Net Weight: kg | 10.3 |
| Shipping Weight: kg | 12.3 |
| Dimensions: W × D × H, mm | 147 × 360 × 234 |
| On-Line Mains Voltage | 160–287VAC |
| On-Line Frequency | 50/60Hz ±5Hz |
| Boost Mode Voltage | Input Voltage × 115% |
| Buck Mode Voltage | Input Voltage / 115% |
| Output Voltage (Mains Normal) | Typical 185–252VAC |
| Output Voltage (Battery Operation) | 230VAC ±5% |
| On-Battery Wave Form | Stepped Sinewave |
| Battery Type – VDC × Ah – Quantity | 12V × 7.2Ah × 2 |
| Typical Recharge Time | 6–8 hours to 90% |
| Battery Run Time* (Full load) | 3–5 minutes |
| Battery Run Time* (Half load) | 10–13 minutes |
| Audible and Visual Audible | alarm / LED |
| Backup Sockets I | IEC 320 C13 (6) |
| Surge Sockets | IEC 320 C13 (2) |
| Operating Temperature, °C | 0 to 40 |
| Storage Temperature, °C | -15 to 40 |
| Operating / Storage Relative Humidity | 0%–90%, non-condensing |
| EMI Classification Class B | |
| Agency | |
| Safety | IEC62040-1-1 |
| Transportation ISTA | Procedure 1A Certification |
| Warranty | 2 years standard (+ 1 year warranty extension available) |
| Packaging | User Manual on CD, Software CD, USB cable, Safety Instruction Sheet, Environment protection sheet, (2) IEC output cables for 1000 VA |

Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0374585868
Website: VOIMT.COM
Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.