UPS 750KVA EXL S1 750KVA/750KW
Mô tả
UPS 750KVA Vertiv là một hệ thống Bộ Lưu Điện (UPS – Uninterruptible Power Supply) có công suất 750 kVA (kilovolt-ampe) được sản xuất bởi Vertiv chuyên về các giải pháp cơ sở hạ tầng quan trọng.
UPS (Bộ Lưu Điện): Là một thiết bị cung cấp nguồn điện dự phòng tạm thời cho các thiết bị điện tử khi nguồn điện chính bị gián đoạn hoặc có sự cố (sụt áp, tăng áp, nhiễu điện). UPS giúp bảo vệ các thiết bị khỏi mất dữ liệu, hư hỏng và đảm bảo hoạt động liên tục trong một khoảng thời gian nhất định.
750KVA: Đây là công suất biểu kiến của UPS, đo bằng kilovolt-ampe. Nó thể hiện khả năng cung cấp điện tối đa của UPS cho các thiết bị kết nối. Công suất thực tế (tính bằng kilowatt – kW) mà UPS có thể cung cấp sẽ phụ thuộc vào hệ số công suất (power factor) của UPS và tải. Với công suất lớn như 750 kVA, đây thường là một hệ thống UPS 3 pha, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu điện năng lớn.
UPS 750KVA Vertiv là một hệ thống bộ lưu điện 3 pha công suất lớn (750 kVA) được sản xuất bởi Vertiv. Nó được thiết kế để cung cấp nguồn điện dự phòng mạnh mẽ và ổn định cho các ứng dụng quan trọng có nhu cầu điện năng rất lớn, chẳng hạn như:
Trung tâm dữ liệu lớn (Large Data Centers): Bảo vệ toàn bộ hệ thống máy chủ, thiết bị mạng và lưu trữ.
Nhà máy và khu công nghiệp lớn: Đảm bảo hoạt động liên tục của dây chuyền sản xuất và các thiết bị quan trọng.
Bệnh viện lớn: Cung cấp nguồn điện dự phòng cho các thiết bị y tế thiết yếu.
Các cơ sở hạ tầng quan trọng: Sân bay, trạm điện, hệ thống giao thông.
UPS 750KVA
Liebert EXL S1 features a transformer- free design with full IGBT three-level double conversion technology, providing extraordinary savings on installation and running costs, while at the same time delivering first class load protection.
Liebert EXL S1 also features a full IGBT three-level rectifier allowing for electrical infrastructure cost saving, reducing the size of gensets, circuit protection, cabling and transformers.
Flexibility and Compatibility
Liebert EXL S1 can be fully adapted to meet diverse system requirements in terms of power capacity and redundancy allowing for different system designs, thus ensuring maximum flexibility:
– Output Power Factor up to 1
– No power derating from 0.4 lagging to 0.7 leading
– Optimum space/power ratio
Ứng dụng của UPS 750kVA
Với công suất lớn như vậy, UPS 750kVA thường được sử dụng để bảo vệ nguồn điện cho các hệ thống và thiết bị quan trọng sau:
Trung tâm dữ liệu lớn (Large Data Centers): Bảo vệ toàn bộ hệ thống máy chủ, thiết bị mạng, lưu trữ và các thiết bị hỗ trợ khác.
Bệnh viện lớn: Đảm bảo nguồn điện liên tục cho các thiết bị y tế quan trọng như máy phẫu thuật, hệ thống theo dõi bệnh nhân, thiết bị chẩn đoán hình ảnh.
Nhà máy công nghiệp: Bảo vệ các dây chuyền sản xuất tự động, hệ thống điều khiển, robot công nghiệp để tránh ngừng hoạt động gây thiệt hại lớn.
Sân bay và nhà ga: Đảm bảo nguồn điện cho hệ thống điều khiển không lưu, hệ thống thông tin liên lạc, hệ thống an ninh.
Tòa nhà cao tầng và khu phức hợp: Cung cấp nguồn điện dự phòng cho hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, thang máy, hệ thống báo cháy và các thiết bị quan trọng khác.
Trung tâm viễn thông: Bảo vệ các trạm chuyển mạch, hệ thống truyền dẫn để đảm bảo liên lạc không bị gián đoạn.
Các ứng dụng đặc biệt khác: Các hệ thống yêu cầu nguồn điện ổn định và liên tục với công suất lớn.
Đặc điểm chung của UPS 750kVA
Công nghệ Online Double Conversion: Hầu hết các UPS công suất lớn đều sử dụng công nghệ này để cung cấp chất lượng điện năng tốt nhất và thời gian chuyển mạch bằng không.
Hệ thống 3 pha: UPS 750kVA thường là hệ thống 3 pha để đáp ứng nhu cầu công suất lớn.
Khả năng mở rộng: Một số model có khả năng mở rộng công suất hoặc cung cấp dự phòng (redundancy).
Quản lý và giám sát nâng cao: Tích hợp các giao diện và phần mềm để giám sát trạng thái hoạt động, cảnh báo sự cố và quản lý từ xa.
Thời gian lưu điện: Thời gian lưu điện sẽ phụ thuộc vào dung lượng ắc quy được lắp đặt kèm theo và tải tiêu thụ.

Technical Specifications |
UPS 750KVA |
| UPS Rating (kVA) | 750 |
| Output Active Power at 104°F (40°C) (kW) | 750 |
| Input AC Parameters | |
| Input Voltage to Rectifier/ Bypass (VAC) | 480, 3-phase, 3-wire |
| Permissible Input Voltage Range | +10%, -15% |
| Input Frequency (Hz) | 60 ± 5Hz |
| Input Power Factor | ≥ 0.99 |
| Input Current Distortion (THDi) at Nominal Voltage at Full Load (%) | ≤ 3.0 |
| Power Walk-in (seconds) | 1 to 300 (selectable in 1 second increments) |
| Battery & DC Parameters Battery Type |
Lithium ion, VRLA (Valve Regulated Lead Acid), VLA (Vented Lead Acid) |
| Nominal Battery Bus (VDC) / Battery Float Voltage (VDC) | 480 / 540 |
| DC Ripple at Float Voltage | < 1.0% (RMS value) < 3.4% Vpp |
| Temperature Compensated Battery Charging | Standard with Vertiv Battery Cabinets |
| Output Parameters | |
| Load Power Factor Supported (Without Derating) | 0.7 Leading to 0.4 Lagging |
| Output Voltage (VAC) | 480, 3-phase, 3-wire |
| Output Voltage Regulation (%) / Output Voltage Regulation < 1.0 (3-phase RMS average) / < 2.0 (3-phase RMS average) (50% Unbalanced Load) (%) | |
| Output Frequency (Hz) | 60 ± 0.1% |
| Output THD at Nominal Voltage (Linear Load) (%) | ± 1.5 (RMS value) |
| Output THD at Nominal Voltage including a 100kVA Non Linear Load per IEC 6204-3 (%) | ± 5.0 (RMS value) |
| Translent Recovery 100% Load Step / 50% Load Step / Loss of/Return to AC Input Power | ±4% / ±2% / ±2% (RMS average for one cycle) |
| Voltage Displacement (Balance Loads) / Voltage Displacement (50% Balance Loads) | 120 deg ±1 deg / 120 deg ±2 deg |
| Overload at Nominal Voltage and 77°F (25°C) | 110% continuously, 125% for 10 minutes, 150% for 60 seconds, 200% for 200 miliseconds |
Physical Characteristics |
|
| Dimensions with Standard I/O Cabinet, W x D x H | 78.8 in x 36.0 in x 79.1 in |
| Dimensions with BFD or Sharing Inductor I/O Cabinet, W x D X H | 109.4 in x 36.0 in x 79.1 in |
| Weight with Standard I/O Cabinet, Unpackaged | 3508 lbs |
| Weight with BFD or Sharing Inductor I/O Cabinet, Unpackaged | 5665 lbs (max) |
| Color | Black, RAL 7021 |
| Protection Class, UPS Enclosure | NEMA 1, IP 20 (with and without front door open) |
| Environmental | |
| Operating Temperature | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Relative Humidity | 0% to 95%, non-condensing |
| Operating Altitude | Up to 3300 ft (1000 m) without derating |
| Communications | |
| Options | 2 Liebert Intellislots |
| Card Compatibility | IS-UNITY-DP, IS-485EXI |
| Protocols Available | MODBUS-IP, MODBUS-485, BACNET-IP, BACNET-MSTP, SNMP, HTTP, LIFE Services |
| Standards | |
| Transportation / Safety | ISTA Procedure 3B / UL 1778 5th Edition; CSA 22.2 NO 107.3 |
| EMI / Surge | IEC 62040-2; FCC Part 15, Class A / ANSI C624.41, Category B3 |
| Seismic | IBC 2015, CBC 2016, ASCE, OSHPD |
UPS 750KVA là một thiết bị cung cấp nguồn điện dự phòng công suất lớn, được thiết kế để bảo vệ các hệ thống điện quan trọng khỏi những sự cố về điện như mất điện, sụt áp, tăng áp hay nhiễu điện. Với công suất 750kVA, UPS 750KVA có khả năng cung cấp điện cho nhiều thiết bị tiêu thụ điện năng lớn, đáp ứng nhu cầu của các trung tâm dữ liệu, cơ sở hạ tầng viễn thông, bệnh viện và các ứng dụng công nghiệp khác.
Tại sao cần sử dụng UPS 750KVA?
– Bảo vệ dữ liệu: Ngăn ngừa mất mát dữ liệu quan trọng do gián đoạn nguồn điện.
– Đảm bảo hoạt động liên tục: Giảm thiểu thời gian gián đoạn sản xuất, kinh doanh.
– Tăng tuổi thọ thiết bị: Bảo vệ thiết bị khỏi các sự cố do sụt áp, tăng áp.
– Nâng cao hiệu suất: Cung cấp nguồn điện chất lượng cao, ổn định cho các thiết bị.
Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0374585868
Website: VOIMT.COM
1 đánh giá cho UPS 750KVA EXL S1 750KVA/750KW
Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.
















Tường Vy Sơn –
Giá thế nào em